pavement artist

pavement artist

A pavement artist draws a colorful butterfly on the sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghệ sĩ vẽ vỉa hè: "pavement artist" chỉ một người vẽ tranh trên vỉa hè (thường bằng phấn màu), với hy vọng rằng người qua đường sẽ cho họ tiền. Đây một nghề hoặc hoạt động đường phố phổ biếncác thành phố.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ vẽ vỉa hè đã dành nhiều giờ để vẽ một phong cảnh đẹp trên vỉa hè.)
  • (Nhiều nghệ sĩ vẽ vỉa hè phụ thuộc vào tiền quyên góp từ người qua đường để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a pavement artist": làm việc như một nghệ sĩ vẽ vỉa hè.

    • He works as a pavement artist in the city center during the summer. (Anh ấy làm nghệ sĩ vẽ vỉa hètrung tâm thành phố vào mùa .)
  • "pavement artist's chalk": phấn màu dùng để vẽ vỉa hè.

    • The pavement artist's chalk is specially designed to be bright and long-lasting. (Phấn màu của nghệ sĩ vẽ vỉa hè được thiết kế đặc biệt để sáng bền lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Street artist (danh từ): nghệ sĩ đường phố (nói chung, không chỉ vẽ vỉa hè).

    • A street artist can be a pavement artist, a musician, or a performer. (Một nghệ sĩ đường phố có thể người vẽ vỉa hè, nhạc công, hoặc người biểu diễn.)
  • Sidewalk chalk artist (danh từ): nghệ sĩ vẽ phấn trên vỉa hè (gần nghĩa với "pavement artist").

    • The sidewalk chalk artist created a 3D illusion that amazed everyone. (Người nghệ sĩ vẽ phấn trên vỉa hè đã tạo ra một ảo ảnh 3D khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalk artist: nghệ sĩ vẽ phấn (thường dùng cho vẽ vỉa hè hoặc vẽ trên bảng).
  • Sidewalk artist: nghệ sĩ vẽ vỉa hè (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw on: vẽ lên (bề mặt nào đó).

    • The pavement artist draws on the pavement with colorful chalks. (Người nghệ sĩ vẽ vỉa hè vẽ lên vỉa hè bằng phấn màu.)
  • Set up: dựng, thiết lập (chỗ làm việc).

    • The pavement artist sets up his workspace every morning near the park. (Người nghệ sĩ vẽ vỉa hè dựng chỗ làm việc của mình mỗi sáng gần công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Pavement art: nghệ thuật vẽ vỉa hè (dùng để chỉ loại hình nghệ thuật này).
    • Pavement art has become a popular tourist attraction in many cities. (Nghệ thuật vẽ vỉa hè đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch phổ biếnnhiều thành phố.)

Từ chứa "pavement artist"